Hương An hiện nay là một phường thuộc thành phố Huế có nhu cầu đăng ký Internet cáp quang tốc độ cao phục vụ học tập, công việc hàng ngày. Dịch vụ lắp mạng VNPT phường Hương An, Thừa Thiên Huế cho khách hàng sinh sống, làm việc tại 16 tổ dân phố Đốc Sơ, Triều Sơn Tây, An Đức, An Vân, An Hòa, Dương Xuân, Lễ Khê, Hương Sơ, Thụy Lôi, Đức Bưu, Hoàng Mai, Hàng Tổng, An Bảo, An Bưu, Phổ Trì, Hòa Vân. Qua bài viết này, VNPT cung cấp chi tiết 40+ gói cước khuyến mãi mới nhất năm 2026.
Lắp đặt mạng VNPT phường Hương An: Tổng hợp 25+ gói cước cá nhân, gia đình
Bạn đang tìm kiếm gói cước Internet cáp quang đơn lẻ, gói combo MyTV cho gia đình hoặc combo camera giám sát an ninh 24/7 tại phường Hương An? Dưới đây là danh sách tổng hợp hơn 25 gói cước Internet – truyền hình MyTV, camera giám sát khuyến mãi cho cá nhân, hộ gia đình, cửa hàng kinh doanh nhỏ đang sinh sống, kinh doanh tại phường Hương An, Thừa Thiên Huế.
Lưu ý,
- Giá cước và khuyến mãi có thể thay đổi tùy thời điểm
- Phí lắp đặt VNPT phường Hương An là 300.000đ
- Liên hệ phòng kinh doanh VNPT tại phường Hương An qua hotline tư vấn lắp đặt 24/7.
- (*) Tốc độ 500 ULM: Tốc độ tối thiểu 500 Mbps, tối đa 1000 Mbps tùy theo khoảng cách đến modem và chủng loại thiết bị của khách hàng. Ngoài ra, tốc độ sẽ phụ thuộc vào điều kiện hạ tầng của khu vực cung cấp dịch vụ
Đăng ký Internet VNPT gói Home giá bao nhiêu?
Dịch vụ lắp mạng VNPT tại Huế cung cấp gói cước Internet VNPT với băng thông lên đến 2.5 Gbps, phù hợp với mọi tác vụ trực tuyến. Đáp ứng tốt cho khách hàng có nhu cầu chỉ sử dụng mỗi dịch vụ Internet cáp quang online 24/7 mạnh và ổn định.
Bảng giá Internet VNPT tại phường Hương An
| Gói cước | Home 1 (Không Mesh) | Home 2 (Không Mesh) | Home 3 (Không Mesh) | Home X |
| Tốc độ TN | 300Mbps | 500ULM (*) | 1Gbps | 2500Mbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | GreenNet | ||
| 1 tháng | 190,000 | 235,000 | 290,000 | 990,000 |
| 13 tháng | 2,280,000 | 2,820,000 | 3,480,000 | 11,880,000 |
Bảng giá gói cước Home Internet có thêm Mesh
| Gói cước | Home 1 (Mesh) | Home 1 (2 Mesh) | Home 2 (Mesh) | Home 2 (2 Mesh) | Home 3 (Mesh) | Home 3 (2 Mesh) |
| Tốc độ trong nước | 300Mbps | 300Mbps | 500ULM (*) | 500ULM (*) | 1Gbps | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | |||||
| Mesh | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 |
| 1 tháng | 215,000 | 220,000 | 240,000 | 245,000 | 310,000 | 335,000 |
| 13 tháng | 2,580,000 | 2,640,000 | 2,880,000 | 2,940,000 | 3,720,000 | 4,020,000 |
Đăng ký trọn gói HomeTV (app) cho gia đình
Phù hợp cho các hộ gia đình sử dụng tivi thông minh tại phường Hương An, Thừa Thiên Huế, để xem tivi giải trí tại nhà. Khuyến mãi trọn gói cước HomeTV trong năm 2026, giá từ 210.000 đ/tháng. Chính sách giá cước và khuyến mãi của VNPT tại phường Hương An có thể thay đổi tùy từng thời điểm bạn đăng ký. Liên hệ nhân viên kinh doanh online khu vực phường Hương An, Huế qua hotline 0836993338 để được tư vấn, hỗ trợ lắp đặt 24/7.
Bảng giá trọn gói HomeTV (Internet và truyền hình MyTV)
| Gói cước | Home TV1 (Không Mesh) | Home TV2 (Không Mesh) | Home TV3 (Không Mesh) |
| Tốc độ TN | 300Mbps | 500ULM (*) | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||
| MyTV | Truyền hình MyTV (App) (Khách hàng lựa chọn 1 trong 4: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) | ||
| 1 tháng | 215,000 | 240,000 | 310,000 |
| 3 tháng | 645,000 | 720,000 | 930,000 |
| 6 tháng | 1,290,000 | 1,440,000 | 1,860,000 |
| 9 tháng | 1,935,000 | 2,160,000 | 2,790,000 |
| 13 tháng | 2,580,000 | 2,880,000 | 3,720,000 |
Chính sách mua MyTV (app) riêng lẻ
Lưu ý:
- Điều kiện đăng ký gói MyTV S1, MyTV S2: Các thuê bao FiberVNN hiện hữu chưa có MyTV.
- Không bao gồm STB, trường hợp sử dụng STB đăng ký Add-on STB theo quy định.
- Số lượng kênh có thể thay đổi theo chính sách của nhà cung cấp bản quyền.
- Các gói cước MyTV S, MyTV S1, MyTV S2, được phép chuyển đổi lên các gói MyTV phát triển mới khác theo quy định hiện hành.
| Gói cước | MyTV S | MyTV S1 | MyTV S2 |
| 1 tháng | 20,000 | 30,000 | 30,000 |
| 3 tháng | 60,000 | 90,000 | 90,000 |
| 6 tháng | 120,000 | 180,000 | 180,000 |
| 12,13 tháng | 240,000 | 360,000 | 360,000 |
| Mô tả về gói cước | • 109 kênh trong nước (VTV, HTV …) và kênh quốc tế • VOD có quảng cáo • Galaxy VIP miễn phí thứ 7 | • 130 kênh trong nước (VTV, HTV…), quốc tế và chùm kênh VTVcab. • VOD có quảng cáo • Galaxy VIP miễn phí thứ 7 | • 131 kênh trong nước (VTV, HTV …), quốc tế và chùm kênh SCTV • VOD có quảng cáo • Galaxy VIP miễn phí thứ 7 |
Bảng giá gói cước HomeTV + Mesh 6
HomeTV Mesh phù hợp cho công trình nhà ở có diện tích rộng, có nhiều lầu, cần phủ sóng Wi‑Fi mạnh và ổn định.
| Gói cước | Home TV1 (Mesh) | Home TV2 (Mesh) | Home TV2 (2 Mesh) | Home TV3 (Mesh) | Home TV3 (2 Mesh) |
| Tốc độ TN | 300Mbps | 500ULM (*) | 500ULM (*) | 1Gbps | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||||
| Mesh | 01 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 |
| MyTV | Truyền hình MyTV (App) (Khách hàng lựa chọn 1 trong 4: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) | ||||
| 1 tháng | 230,000 | 250,000 | 265,000 | 330,000 | 355,000 |
| 3 tháng | 690,000 | 750,000 | 795,000 | 990,000 | 1,065,000 |
| 6 tháng | 1,380,000 | 1,500,000 | 1,590,000 | 1,980,000 | 2,130,000 |
| 9 tháng | 2,070,000 | 2,250,000 | 2,385,000 | 2,970,000 | 3,195,000 |
| 13 tháng | 2,760,000 | 3,000,000 | 3,180,000 | 3,960,000 | 4,260,000 |
Bảng giá gói cước HomeTV VIP tại phường Hương An
Cập nhật bảng giá gói cước HomeTV VIP (03 gói) cho hộ gia đình tại phường Hương An, Thừa Thiên Huế.
| Gói cước | HomeTV VIP1 | HomeTV VIP1 (Mesh) | HomeTV VIP3 (Mesh) |
| Tốc độ TN | 300 Mbps | 300 Mbps | 500ULM (*) |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||
| MyTV | Truyền hình MyTV (MyTV VIP – App) | ||
| Mesh | X | 01 Mesh 6 | 01 Mesh 6 |
| 1 tháng | 240,000 | 270,000 | 360,000 |
| 3 tháng | 720,000 | 810,000 | 1,080,000 |
| 6 tháng | 1,440,000 | 1,620,000 | 2,160,000 |
| 13 tháng | 2,880,000 | 3,240,000 | 4,320,000 |
Lắp đặt mạng VNPT và camera giám sát trọn gói bao nhiêu?
Home Cam là gói cước cung cấp cả 2 dịch vụ Internet cáp quang và camera giám sát lưu trữ Cloud 01 ngày. Cập nhật 03 gói cước Home Cạnh Tranh cho khách hàng cá nhân tại phường Hương An, Thừa Thiên Huế.
Bảng giá gói Home Cạnh Tranh tại phường Hương An
| Gói cước | Home Cam Mật | Home Cam Sành | Home Cam Canh |
| Tốc độ Fiber | 300 Mbps | 300 Mbps | 300 Mbps |
| MyTV | MyTV S2 (App) | MyTV S2 (App) | x |
| Mesh | x | 01 Mesh 6 | x |
| Camera | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) |
| 1 tháng | 220,000 | 235,000 | 195,000 |
| 3 tháng | 660,000 | 705,000 | 585,000 |
| 6 tháng | 1,320,000 | 1,410,000 | 1,170,000 |
| 13 tháng | 2,640,000 | 2,820,000 | 2,340,000 |
Bảng giá gói cước Home Cam VNPT
| Gói cước | Home Cam 1 | Home Cam 2 | Home Cam 3 |
| Tốc độ TN | 300 Mbps | 500ULM (*) | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||
| Camera + Cloud | 01 Camera Indoor + Cloud (3 ngày) | ||
| 1 tháng | 215,000 | 240,000 | 310,000 |
| 3 tháng | 645,000 | 720,000 | 930,000 |
| 6 tháng | 1,290,000 | 1,440,000 | 1,860,000 |
| 9 tháng | 1,935,000 | 2,160,000 | 2,790,000 |
| 13 tháng | 2,580,000 | 2,880,000 | 3,720,000 |
05 gói Home Cam Mesh tại phường Hương An.
| Gói cước | Home Cam 1 (Mesh) | Home Cam 2 (Mesh) | Home Cam 2 (2 Mesh) | Home Cam 3 (Mesh) | Home Cam 3 (2 Mesh) |
| TốcđộTN | 300 Mbps | 500ULM (*) | 500ULM (*) | 1Gbps | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||||
| Mesh | 01 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 |
| Camera + Cloud | 01 Camera Indoor + Cloud (3 ngày) | ||||
| 1 tháng | 230,000 | 250,000 | 265,000 | 330,000 | 310,000 |
| 3 tháng | 690,000 | 750,000 | 795,000 | 990,000 | 930,000 |
| 6 tháng | 1,380,000 | 1,500,000 | 1,590,000 | 1,980,000 | 1,860,000 |
| 9 tháng | 2,070,000 | 2,250,000 | 2,385,000 | 2,970,000 | 2,790,000 |
| 13 tháng | 2,760,000 | 3,000,000 | 3,180,000 | 3,960,000 | 3,720,000 |
Bảng giá 19+ gói cước cáp quang cho công ty tại phường Hương An
Cập nhật bảng giá gói cước VNPT cho doanh nghiệp đang có nhu cầu đăng ký mới tại phường Hương An, Thừa Thiên Huế.
Gói cước FiberS, FiberWiFi tại Hương An
| Gói cước | FiberS1 | FiberS2 | FiberS3 | FiberWifi1 | FiberWifi2 |
| TốcđộTN | 500Mbps | 800Mbps | 1000Mbps | 500Mbps | 800Mbps |
| Tốcđộ QT | 2Mbps | 6Mbps | 12Mbps | 2Mbps | 6Mbps |
| MESH | x | x | x | (2 mesh5 or 1 mesh6) | (2 mesh6) |
| 1 tháng | 418,000 | 660,000 | 814,000 | 473,000 | 748,000 |
| 3 tháng | 1,254,000 | 1,980,000 | 2,442,000 | 1,419,000 | 2,244,000 |
| 6 tháng | 2,508,000 | 3,960,000 | 4,884,000 | 2,838,000 | 4,488,000 |
| 13 tháng | 5,016,000 | 7,920,000 | 9,768,000 | 5,676,000 | 8,976,000 |
Bảng giá gói cước FiberIoT và FiberXtra
| Gói cước | FiberIoT1 | FiberIoT2 | FiberXtra1 | FiberXtra2 | FiberXtra3 |
| TốcđộTN | 100Mbps | 200Mbps | 300Mbps | 400Mbps | 600Mbps |
| TốcđộQT | Không cam kết | ||||
| IP | IP động | IP động | IP động | 01 Wan tĩnh | 01 Wan tĩnh |
| 1 tháng | 180,000 | 220,000 | 286,000 | 550,000 | 1,760,000 |
| 3 tháng | 540,000 | 660,000 | 858,000 | 1,650,000 | 5,280,000 |
| 6 tháng | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,716,000 | 3,300,000 | 10,560,000 |
| 13 tháng | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,432,000 | 6,600,000 | 21,120,000 |
Gói cước Fiber Premium VNPT cho doanh nghiệp
| Gói cước | FiberEco1 | FiberEco2 | FiberEco3 | FiberEco4 | Fiber4 |
| TốcđộTN | 150Mbps | 250Mbps | 300Mbps | 400Mbps | 400Mbps |
| TốcđộQT | 3Mbps | 4Mbps | 6Mbps | 8Mbps | 12Mbps |
| CS dự phòng | x | x | x | x | 20GB |
| IP | IP động | IP động | 01 Wan tĩnh | 01 Wan tĩnh | 01 Wan tĩnh |
| 1 tháng | 352,000 | 418,000 | 858,000 | 1,100,000 | 2,200,000 |
| 6 tháng | 2,112,000 | 2,508,000 | 5,148,000 | 6,600,000 | 13,200,000 |
| 13 tháng | 4,224,000 | 5,016,000 | 10,296,000 | 13,200,000 | 26,400,000 |
Liên hệ tư vấn, lắp đặt mạng VNPT phường Hương An
Để đăng ký mạng VNPT và hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt tận nơi ở phường Hương An, Huế? Hãy liên hệ với đội ngũ nhân viên kinh doanh VNPT khu vực Hương An theo thông tin bên dưới.
- Số điện thoại kinh doanh VNPT phường Hương An: 0836993338
- Tổng đài hỗ trợ kỹ thuật, bảo trì mạng VNPT: 18001166 nhánh 1
Ngoài khu vực phường Hương An, VNPT Thừa Thiên Huế còn cung cấp dịch vụ Internet tại các phường lân cận.
- Lắp mạng VNPT phường An Cựu
- Lắp mạng VNPT phường Dương Nỗ
- Lắp mạng VNPT phường Hóa Châu
- Lắp mạng VNPT tại Hương Trà
- Lắp mạng VNPT tại Phong Điền