Cá nhân, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp có nhu cầu lắp đặt mạng VNPT Hải Dương tốc độ cao, đường truyền ổn định với chi phí tiết kiệm nhất? Internet VNPT hiện là giải pháp cáp quang (FiberVNN) hàng đầu khu vực, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu học tập, giải trí, làm việc và vận hành doanh nghiệp. Dưới đây là chi tiết bảng giá khuyến mãi lắp đặt mạng VNPT Hải Dương 2026 mới nhất cùng các chương trình ưu đãi quà tặng hấp dẫn. Lưu ý: giá cước, khuyến mãi và phí hòa mạng VNPT cho khách hàng đăng ký mới tại Hải Dương có thể thay đổi tùy thời điểm. Liên hệ nhân viên kinh doanh Internet tại Hải Dương để được phục vụ nhanh và miễn phí.
Bảng giá lắp đặt mạng VNPT Hải Dương, khuyến mãi 2026
Năm 2026, VNPT Hải Dương tung ra nhiều gói cước khuyến mãi tốc độ từ 300 Mbps đến 2,5 Gbps. Để khách hàng thuận tiện lựa chọn gói và đăng ký nhanh chóng, dưới đây là tổng hợp danh sách hơn 30 gói cước cho cá nhân, sinh viên, hộ gia đình, văn phòng công ty hoặc tiệm Nét tham khảo.
Gói cước Internet VNPT cho cá nhân và gia đình

Nếu khách hàng chỉ có nhu cầu sử dụng một dịch vụ Internet WiFi VNPT tại Hải Dương. Hãy tham khảo danh sách 06 gói cước khuyến mãi của VNPT cho khách hàng trong năm 2026.
| Tên gói cước | Thành phần gói cước |
GIÁ KHUYẾN MÃI (Giá có thể thay đổi tùy thời điểm) |
|
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| Home 1 | Tốc độ 300 Mbps + GreenNet | 190,000 | 2,280,000 |
| Home 2 | Tốc độ 500 Mbps + GreenNet | 240,000 | 2,880,000 |
| Home 3 | Tốc độ 1 Gbps + GreenNet | 280,000 | 3,360,000 |
| Home 1 (mesh) | Tốc độ 300 Mbps + 01 mesh 6 + GreenNet | 220,000 | 2,640,000 |
| Home 2 (mesh) | Tốc độ 500 Mbps + 01 mesh 6 + GreenNet | 270,000 | 3,240,000 |
| Home 3 (mesh) | Tốc độ 1 Gbps + 01 mesh 6 + GreenNet | 310,000 | 3,720,000 |
Ưu đãi đi kèm gói cước VNPT.
- Miễn phí thiết bị khuếch sóng WiFi
- Trả trước 12 tháng được tặng thêm 1 tháng
- Miễn phí dịch vụ bảo mật GreenNet
Giá cước mua thêm thiết bị Wi-Fi Mesh 6
| Gói Mesh 6 | Số lượng thiết bị | Giá Khuyến Mãi (VAT 10%) |
| Pack 1 | 1 | 30,000 |
| Pack 2 | 2 | 50,000 |
| Pack 3 | 3 | 75,000 |
| Pack 4 | 4 | 100,000 |
| Pack 5 | 5 (Đối với KH thông thường) | 120,000 |
| Pack 5* | 5 (KHCC KHDN) | 100,000 |
| Pack 6 | 6 | 140,000 |
| Pack 7 | 7 | 160,000 |
| Pack 8 | 8 | 180,000 |
| Pack 9 | 9 | 200,000 |
| Pack 10 | 10 | 220,000 |
| Pack 10* | 10 (KHCC, KHDN) | 200,000 |
Nhóm gói cước Internet và camera VNPT tại Hải Dương
Để giám sát nhà ở, cửa hàng, văn phòng công ty. Khách hàng sinh sống, làm việc tại Hải Dương thường lựa chọn phương án lắp đặt camera. Nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng của khách hàng, VNPT triển khai gói cước Home Cam với mức giá khuyến mãi chỉ từ 250.000 đồng/tháng.
Danh sách bảng giá cước gói Home Cam tại Hải Dương
| Tên gói cước | Thành phần gói cước |
Giá Khuyến Mãi (Giá có thể thay đổi tùy thời điểm) |
|
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| Home cam 1 | Tốc độ 300 Mbps + 01 camera indoor Cloud 7 ngày + 01 wifi mesh 6 | 250,000 | 3,000,000 |
| Home cam 2 | Tốc độ 500 Mbps + 01 camera indoor Cloud 7 ngày + 01 wifi mesh 6 | 310,000 | 3,720,000 |
| Home cam 3 | Tốc độ 1 Gbps + 01 camera indoor Cloud 7 ngày+ 01 wifi mesh 6 | 350,000 | 4,200,000 |
| Home Cam Mật | Tốc độ 300 Mbps + 01 camera indoor Cloud 1 ngày | 220.000 | 2.640.000 |
| Home Cam Sành | Tốc độ 300 Mbps + 01 camera indoor Cloud 1 ngày + WiFi mesh 6 | 235.000 | 2.820.000 |
Nhóm gói cước Internet và truyền hình MyTV tại Hải Dương

HomeTV là gói cước tiết kiệm dành cho hộ gia đình kết hợp cả Internet cáp quang siêu tốc và dịch vụ truyền hình MyTV Nâng Cao (hơn 170 kênh truyền hình trong & ngoài nước, kho phim chuẩn 4K):
Giá gói cước HomeTV nâng cao tại Hải Dương
| Tên gói cước | Thành phần gói cước |
GIÁ KM GÓI HOMETV (CƠ BẢN) (Giá KM thay đổi tùy thời điểm) |
|
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| HomeTV 1 | Tốc độ 300 Mbps+ MyTV APP (2 TV smart) + GreenNet | 210,000 | 2,520,000 |
| HomeTV 2 | Tốc độ 500 Mbps + MyTV APP (2 TV smart) + GreenNet | 260,000 | 3,120,000 |
| HomeTV 1 (mesh) | Tốc độ 300 Mbps + MyTV APP (2 TV Smart) + 01 wifi mesh 6 | 240,000 | 2,880,000 |
| HomeTV 2 (mesh) | Tốc độ 500 Mbps + MyTV APP (2 TV Smart) + 01 wifi mesh 6 | 290,000 | 3,480,000 |
| HomeTV 3 (mesh) | Tốc độ 1 Gbps + MyTV APP (02 TV Smart) + 01 wifi mesh 6 | 330,000 | 3,960,000 |
Giá gói cước HomeTV VIP tại Hải Dương
| Tên gói cước |
Thành phần gói cước (Gói truyền hình đặc sắc) |
Giá KM GÓI HOMETV VIP (Giá cước và tốc độ có thể thay đổi) |
|
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| HomeTV VIP1 | Tốc độ 300 Mbps + MyTV VIP APP (2 TV smart) | 240,000 | 2,880,000 |
| HomeTV VIP2 | Tốc độ 500 Mbps+ MyTV VIP APP (2 TV smart) + GreenNet | 290,000 | 3,480,000 |
| HomeTV VIP1 (mesh) | Tốc độ 300 Mbps + MyTV VIP APP (2 TV smart) + 01 mesh 6 | 270,000 | 3,240,000 |
| HomeTV VIP2 (mesh) | Tốc độ 500 Mbps + MyTV VIP APP (2 TV smart) & 01 mesh 6 | 320,000 | 3,840,000 |
| HomeTV VIP3 (mesh) | Tốc độ 1 Gbps + MyTV VIP APP (02 TV Smart) + 01 mesh 6 | 360,000 | 4,320,000 |
Nhóm 19 gói cước cáp quang Fiber cho doanh nghiệp tại Hải Dương

Tổng hợp danh sách 19++ gói cước VNPT cho doanh nghiệp tại Hải Dương (Fiber).
Gói cước FiberXtra của VNPT
| Tên gói cước | Tốc độ (Mbps) | IPV6 LAN | Gói cước hàng tháng (đã VAT) |
| FiberXtra3 | 500/24 | 01 subnet /56 Lan tĩnh | 1,760,000 |
| FiberXtra4 | 800/30 | 01 subnet /56 Lan tĩnh | 5,500,000 |
| FiberXtra5 | 1000/35 | 01 subnet /56 Lan tĩnh | 8,800,000 |
| FiberXtra6 | 2000/50 | 01 subnet /56 Lan tĩnh | 16,500,000 |
Giá gói cước Fiber Premium tại Hải Dương cho công ty
| Tên gói cước | Tốc độ(Mbps) | IPV4 WAN | Gói cước hàng tháng (đã VAT) |
| Fiber4 | 200/10 | 01 Wan tĩnh | 2,200,000 |
| FiberEco5 | 300/12 | 01 Wan tĩnh | 3,200,000 |
| Fiber5 | 300/18 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 5,500,000 |
| Fiber6 | 500/32 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 9,900,000 |
| FiberVip6 | 500/45 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 13,200,000 |
| Fiber7 | 800/55 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 17,600,000 |
| FiberVip7 | 800/65 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 22,000,000 |
| Fiber8 | 1000/80 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 27,500,000 |
| FiberVip8 | 1000/100 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 33,000,000 |
| FiberVip9 | 2000/200 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 60,500,000 |
Bảng giá gói cước FiberS và FiberWiFi tại Hải Dương
| Tên gói cước | Tốc độ trong nước (Mbps) | Thiết bị Wifi Mesh trong gói | Cước hàng tháng (đã VAT) |
| FiberS2 | 800/5 | Không | 660,000 |
| FiberS3 | 1000/12 | Không | 814,000 |
| FiberWifi1 | 400/2 | 02 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 01 | 473,000 |
| thiết Wifi Mesh 6 | |||
| FiberWifi2 | 800/5 | 03 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 02 | 748,000 |
| thiết Wifi Mesh 6 | |||
| FiberWifi3 | 1000/12 | 03 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 02 | 902,000 |
| thiết Wifi Mesh 6 |
