Khách hàng đang ở hoặc kinh doanh tại phường Hương Thủy, bao gồm 14 tổ dân phố: Chánh Đông – Lợi Nông, Phù Tây, Thủy Châu, Thạch An, Châu Sơn, Lương Văn, Lương Nhơn, Lương Đông, Thủy Lương, Lương Hậu, Chiết Bi, Thủy Tân, Tô Đà. Nhu cầu lắp mạng VNPT tại Hương Thủy, Huế ngày càng được nhiều người dùng quan tâm. Qua bài viết này, khách hàng có nhu cầu tư vấn, hỗ trợ lắp đặt VNPT cho nhà ở, cửa hàng kinh doanh hoặc công ty hãy tham khảo danh sách 36+ gói cước khuyến mãi năm 2026.
Thủ tục và quy trình lắp đặt mạng VNPT tại Hương Thủy, Huế
Bạn đang quan tâm đến thủ tục đăng ký Internet VNPT tại Hương Thủy, Thừa Thiên Huế? Cập nhật thông tin đăng ký Internet VNPT tại khu vực này cho cá nhân và doanh nghiệp.
- Đối với cá nhân đăng ký chỉ cần căn cước công dân
- Doanh nghiệp lắp đặt mạng VNPT cần chuẩn bị.
- Giấy phép công ty
- Căn cước người đại diện ký hợp đồng dịch vụ VNPT
Quy trình lắp đặt mạng VNPT: 04 bước đơn giản
Khách hàng quan tâm đến dịch vụ Internet và muốn đăng ký mạng VNPT tại phường Hương Thủy. Dưới đây là quy trình 04 bước đăng ký và kỹ thuật địa bàn đến lắp đặt tận nơi.
- Liên hệ hotline kinh doanh VNPT online qua số 0836993338 (24/7)
- Khách hàng cung cấp địa chỉ lắp đặt, ghim vị trí qua Zalo để nhân viên khảo sát hạ tầng
- Tư vấn gói cước phù hợp với nhu cầu, hình thức thanh toán để nhận ưu đãi
- Lập hợp đồng dịch vụ VNPT và chuyển phiếu kỹ thuật thi công trong 24 giờ.
Chi phí đăng ký Internet VNPT tại phường Hương Trà, Huế
Tổng hợp bảng giá Internet VNPT cho khách hàng cá nhân, tổ chức có nhu cầu đăng ký mạng tại phường Hương Trà, Huế. Dưới đây là danh sách 36+ gói cước cáp quang VNPT khuyến mãi hấp dẫn năm 2026.
Lưu ý:
- Bảng giá và khuyến mãi VNPT tại phường Hương Trà có thể thay đổi tùy thời điểm
- Liên hệ phòng kinh doanh online lắp đặt mạng tại Hương Trà 24/7
- Phí lắp đặt Internet tại Hương Trà là 300.000 đ
Nhóm gói cước Internet VNPT
Tổng hợp danh sách bảng giá 10 gói cước Home và Home Mesh của VNPT tại phường Hương Trà, Huế.
Gói cước Home Internet
| Gói cước | Home 1 (Không Mesh) | Home 2 (Không Mesh) | Home 3 (Không Mesh) | Home X |
| Tốc độ TN | 300Mbps | 500ULM (*) | 1Gbps | 2500Mbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | GreenNet | ||
| 1 tháng | 190,000 | 235,000 | 290,000 | 990,000 |
| 3 tháng | 570,000 | 705,000 | 870,000 | 2,970,000 |
| 6 tháng | 1,140,000 | 1,410,000 | 1,740,000 | 5,940,000 |
| 9 tháng | 1,710,000 | 2,115,000 | 2,610,000 | Không áp dụng |
| 13 tháng | 2,280,000 | 2,820,000 | 3,480,000 | 11,880,000 |
Danh sách gói cước Home Mesh của VNPT
| Gói cước | Home 1 (Mesh) | Home 1 (2 Mesh) | Home 2 (Mesh) | Home 2 (2 Mesh) | Home 3 (Mesh) | Home 3 (2 Mesh) |
| Tốc độ TN | 300Mbps | 300Mbps | 500ULM (*) | 500ULM (*) | 1Gbps | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | |||||
| Mesh | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 |
| 1 tháng | 215,000 | 220,000 | 240,000 | 245,000 | 310,000 | 335,000 |
| 13 tháng | 2,580,000 | 2,640,000 | 2,880,000 | 2,940,000 | 3,720,000 | 4,020,000 |
11 gói cước Internet và truyền hình MyTV (gói HomeTV)
Cập nhật bảng giá các gói cước HomeTV và HomeTV VIP tại phường Hương Trà, Thừa Thiên Huế cho hộ gia đình.
03 gói cước HomeTV (app)
| Gói cước | Home TV1 (Không Mesh) | Home TV2 (Không Mesh) | Home TV3 (Không Mesh) |
| Tốc độ TN | 300Mbps | 500ULM (*) | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||
| MyTV | Truyền hình MyTV (App) (Khách hàng lựa chọn 1 trong 4: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) | ||
| 1 tháng | 215,000 | 240,000 | 310,000 |
| 6 tháng | 1,290,000 | 1,440,000 | 1,860,000 |
| 13 tháng | 2,580,000 | 2,880,000 | 3,720,000 |
Gói cước HomeTV Mesh (5 gói)
| Gói cước | Home TV1 (Mesh) | Home TV2 (Mesh) | Home TV2 (2 Mesh) | Home TV3 (Mesh) | Home TV3 (2 Mesh) |
| Tốc độ TN | 300Mbps | 500ULM (*) | 500ULM (*) | 1Gbps | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||||
| Mesh | 01 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 |
| MyTV | Truyền hình MyTV (App) (Khách hàng lựa chọn 1 trong 4: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) | ||||
| 1 tháng | 230,000 | 250,000 | 265,000 | 330,000 | 355,000 |
| 6 tháng | 1,380,000 | 1,500,000 | 1,590,000 | 1,980,000 | 2,130,000 |
| 13 tháng | 2,760,000 | 3,000,000 | 3,180,000 | 3,960,000 | 4,260,000 |
Gói cước HomeTV VIP cho gia đình (3 gói)
| Gói cước | HomeTV VIP1 | HomeTV VIP1 (Mesh) | HomeTV VIP3 (Mesh) |
| Tốc độ TN | 300 Mbps | 300 Mbps | 500ULM (*) |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||
| MyTV | Truyền hình MyTV (MyTV VIP – App) | ||
| Mesh | X | 01 Mesh 6 | 01 Mesh 6 |
| 1 tháng | 240,000 | 270,000 | 360,000 |
| 6 tháng | 1,440,000 | 1,620,000 | 2,160,000 |
| 13 tháng | 2,880,000 | 3,240,000 | 4,320,000 |
Khuyến mãi 11 gói cước Internet và camera VNPT
Cập nhật bảng giá khuyến mãi 11 gói cước Home Cam VNPT tại phường Hương Trà, Huế năm 2026.
Gói cước Home Cam cạnh tranh (3 gói)
| Gói cước | Home Cam Mật | Home Cam Sành | Home Cam Canh |
| Tốc độ Fiber | 300 Mbps | 300 Mbps | 300 Mbps |
| MyTV | MyTV S2 (App) | MyTV S2 (App) | x |
| Mesh | x | 01 Mesh 6 | x |
| Camera | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) |
| 1 tháng | 220,000 | 235,000 | 195,000 |
| 3 tháng | 660,000 | 705,000 | 585,000 |
| 6 tháng | 1,320,000 | 1,410,000 | 1,170,000 |
| 13 tháng | 2,640,000 | 2,820,000 | 2,340,000 |
Gói cước Home Cam VNPT (Cloud 3 ngày)
| Gói cước | Home Cam 1 | Home Cam 2 | Home Cam 3 |
| Tốc độ TN | 300 Mbps | 500ULM (*) | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||
| Camera + Cloud | 01 Camera Indoor + Cloud (3 ngày) | ||
| 1 tháng | 215,000 | 240,000 | 310,000 |
| 3 tháng | 645,000 | 720,000 | 930,000 |
| 6 tháng | 1,290,000 | 1,440,000 | 1,860,000 |
| 9 tháng | 1,935,000 | 2,160,000 | 2,790,000 |
| 13 tháng | 2,580,000 | 2,880,000 | 3,720,000 |
Giá gói Home Cam + Mesh VNPT
| Gói cước | Home Cam 1 (Mesh) | Home Cam 2 (Mesh) | Home Cam 2 (2 Mesh) | Home Cam 3 (Mesh) | Home Cam 3 (2 Mesh) |
| Tốc độ TN | 300 Mbps | 500ULM (*) | 500ULM (*) | 1Gbps | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||||
| Mesh | 01 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 |
| Camera + Cloud | 01 Camera Indoor + Cloud (3 ngày) | ||||
| 1 tháng | 230,000 | 250,000 | 265,000 | 330,000 | 310,000 |
| 3 tháng | 690,000 | 750,000 | 795,000 | 990,000 | 930,000 |
| 6 tháng | 1,380,000 | 1,500,000 | 1,590,000 | 1,980,000 | 1,860,000 |
| 9 tháng | 2,070,000 | 2,250,000 | 2,385,000 | 2,970,000 | 2,790,000 |
| 13 tháng | 2,760,000 | 3,000,000 | 3,180,000 | 3,960,000 | 3,720,000 |
Bảng giá cáp quang VNPT cho doanh nghiệp tại phường Hương Trà
Đăng ký đường truyền Internet cáp quang VNPT là mối quan tâm hàng đầu của nhiều công ty tại phường Hương Trà. Khi lắp đặt mạng VNPT tại Huế, doanh nghiệp được lựa chọn các gói cước có băng thông quốc tế cao, IP tĩnh hoàn toàn miễn phí theo gói cước. Cập nhật bảng giá 20+ gói cước cáp quang Fiber cho công ty tại phường Hương Trà.
5 gói cước FiberS, FiberWiFi ưa dùng
| Gói cước | FiberS1 | FiberS2 | FiberS3 | FiberWifi1 | FiberWifi2 |
| Tốc độ TN | 500Mbps | 800Mbps | 1000Mbps | 500Mbps | 800Mbps |
| Tốc độ QT | 2Mbps | 6Mbps | 12Mbps | 2Mbps | 6Mbps |
| MESH | x | x | x | (2 mesh5 or 1 mesh6) | (2 mesh6) |
| 1 tháng | 418,000 | 660,000 | 814,000 | 473,000 | 748,000 |
| 3 tháng | 1,254,000 | 1,980,000 | 2,442,000 | 1,419,000 | 2,244,000 |
| 6 tháng | 2,508,000 | 3,960,000 | 4,884,000 | 2,838,000 | 4,488,000 |
| 13 tháng | 5,016,000 | 7,920,000 | 9,768,000 | 5,676,000 | 8,976,000 |
Bảng giá 05 gói cước FiberIoT và FiberXtra
| Gói cước | FiberIoT1 | FiberIoT2 | FiberXtra1 | FiberXtra2 | FiberXtra3 |
| Tốc độ TN | 100Mbps | 200Mbps | 300Mbps | 400Mbps | 600Mbps |
| Tốc độ QT | Không cam kết | ||||
| IP | IP động | IP động | IP động | 01 Wan tĩnh | 01 Wan tĩnh |
| 1 tháng | 180,000 | 220,000 | 286,000 | 550,000 | 1,760,000 |
| 3 tháng | 540,000 | 660,000 | 858,000 | 1,650,000 | 5,280,000 |
5 Gói cước Fiber Premium VNPT
| Gói cước | FiberEco1 | FiberEco2 | FiberEco3 | FiberEco4 | Fiber4 |
| Tốc độ TN | 150Mbps | 250Mbps | 300Mbps | 400Mbps | 400Mbps |
| Tốc độ QT | 3Mbps | 4Mbps | 6Mbps | 8Mbps | 12Mbps |
| CS dự phòng | x | x | x | x | 20GB |
| IP | IP động | IP động | 01 Wan tĩnh | 01 Wan tĩnh | 01 Wan tĩnh |
| 1 tháng | 352,000 | 418,000 | 858,000 | 1,100,000 | 2,200,000 |
| 6 tháng | 2,112,000 | 2,508,000 | 5,148,000 | 6,600,000 | 13,200,000 |
Liên hệ lắp đặt WiFi VNPT tại phường Hương Trà
Khách hàng đang quan tâm đến dịch vụ lắp mạng VNPT tại phường Hương Trà, Thừa Thiên Huế. Hãy liên hệ với đội ngũ nhân viên kinh doanh khu vực này theo thông tin bên dưới.
- Hotline tư vấn lắp đặt VNPT tại Hương Trà số: 0836993338 (24/7)
- Tổng đài hỗ trợ kỹ thuật, bảo trì VNPT: 18001166 nhánh 1
- Số điện thoại hỗ trợ thanh toán cước VNPT: 0888000666
Ngoài phường Hương Trà, khách hàng có thể tham khảo dịch vụ lắp đặt mạng VNPT tại các địa điểm lân cận của thành phố Huế.
- Lắp mạng VNPT phường An Cựu
- Lắp mạng VNPT phường Dương Nỗ
- Lắp mạng VNPT phường Hóa Châu
- Lắp mạng VNPT phường Hương An