Bạn đang sinh sống, làm việc, kinh doanh tại 14 tổ dân phố Thế Lại Thượng, Bao Vinh, Địa Linh, Triều Sơn Nam, Thuận Hòa, Vân Quật Đông, Thanh Khê, Triều Sơn Đông, Phước Thành, Vân An, Hà Lương, Tây Phú,Trung Thành, Kim Đôi, phường Hóa Châu, Thừa Thiên Huế? Qua bài viết này, dịch vụ lắp mạng VNPT phường Hóa Châu cung cấp thông tin chi tiết về 45+ gói cước khuyến mãi mới nhất năm 2026.
Lý do nên lắp mạng VNPT tại phường Hóa Châu?
Tại phường Hóa Châu, Thừa Thiên Huế có nhiều nhà cung cấp viễn thông hàng đầu với công nghệ cáp quang hiện đại. Trong đó, VNPT vẫn là một trong những ưu tiên hàng đầu của khách hàng cá nhân, tổ chức bởi 05 lý do sau đây.
- Giá cước hợp lý
- Miễn phí WiFi 6 và camera giám sát
- Cáp quang VNPT công nghệ XGSPON/GPON siêu tốc
- Ưu đãi tặng 1 tháng khi thanh toán 12 tháng
- Tư vấn, lắp đặt VNPT tận nơi, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Tổng hợp gói cước VNPT cho cá nhân tại phường Hóa Châu
Khi lắp mạng VNPT Thừa Thiên Huế cho khách hàng cá nhân sinh sống, làm việc tại phường Hóa Châu có nhu cầu đăng ký Internet? Cập nhật bảng giá khuyến mãi 30+ gói cước Internet – gói Combo HomeTV – Combo Home Cam với mức giá khuyến mãi hấp dẫn chỉ từ 190.000 đ/tháng.
Lưu ý:
- Giá cước và khuyến mãi VNPT tại phường Hóa Châu, Huế có thể thay đổi tùy thời điểm đăng ký
- Phí lắp đặt VNPT tại phường Hóa Châu là 300.000 đ.
Gói cước Internet VNPT (Home)
+ Bảng giá Internet VNPT (không Mesh)
| Gói cước | Home 1 (Không Mesh) | Home 2 (Không Mesh) | Home 3 (Không Mesh) | Home X |
| Băng thông | 300Mbps | 500ULM (*) | 1Gbps | 2500Mbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | GreenNet | ||
| 1 tháng | 190,000 | 235,000 | 290,000 | 990,000 |
| 13 tháng | 2,280,000 | 2,820,000 | 3,480,000 | 11,880,000 |
+ Bảng giá gói cước Home Mesh VNPT
| Gói cước | Home 1 (Mesh) | Home 1 (2 Mesh) | Home 2 (Mesh) | Home 2 (2 Mesh) | Home 3 (Mesh) | Home 3 (2 Mesh) |
| Tốc độ TN | 300Mbps | 300Mbps | 500ULM (*) | 500ULM (*) | 1Gbps | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | |||||
| Mesh | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 |
| 1 tháng | 215,000 | 220,000 | 240,000 | 245,000 | 310,000 | 335,000 |
| 13 tháng | 2,580,000 | 2,640,000 | 2,880,000 | 2,940,000 | 3,720,000 | 4,020,000 |
Gói cước HomeTV tại phường Hóa Châu
+ Bảng giá gói cước HomeTV (không mesh)
| Gói cước | Home TV1 (Không Mesh) | Home TV2 (Không Mesh) | Home TV3 (Không Mesh) |
| Tốc độ TN | 300Mbps | 500ULM (*) | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||
| MyTV | Truyền hình MyTV (App) (Khách hàng lựa chọn 1 trong 4: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) | ||
| 1 tháng | 215,000 | 240,000 | 310,000 |
| 13 tháng | 2,580,000 | 2,880,000 | 3,720,000 |
+ Bảng giá gói cước HomeTV Mesh
| Gói cước | Home TV1 (Mesh) | Home TV2 (Mesh) | Home TV2 (2 Mesh) | Home TV3 (Mesh) | Home TV3 (2 Mesh) |
| Tốc độ TN | 300Mbps | 500ULM (*) | 500ULM (*) | 1Gbps | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||||
| Mesh | 01 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 |
| MyTV | Truyền hình MyTV (App) (Khách hàng lựa chọn 1 trong 4: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) | ||||
| 1 tháng | 230,000 | 250,000 | 265,000 | 330,000 | 355,000 |
| 13 tháng | 2,760,000 | 3,000,000 | 3,180,000 | 3,960,000 | 4,260,000 |
+ Giá cước gói HomeTV VIP cho gia đình
| Gói cước | HomeTV VIP1 | HomeTV VIP1 (Mesh) | HomeTV VIP3 (Mesh) |
| Tốc độ TN | 300 Mbps | 300 Mbps | 500ULM (*) |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||
| MyTV | Truyền hình MyTV (MyTV VIP – App) | ||
| Mesh | X | 01 Mesh 6 | 01 Mesh 6 |
| 1 tháng | 240,000 | 270,000 | 360,000 |
| 3 tháng | 720,000 | 810,000 | 1,080,000 |
| 6 tháng | 1,440,000 | 1,620,000 | 2,160,000 |
| 13 tháng | 2,880,000 | 3,240,000 | 4,320,000 |
Bảng giá gói cước Home Cam VNPT tại phường Dương Mỗ
+ Home Cam cạnh tranh lưu trữ 1 ngày
| Gói cước | Home Cam Mật | Home Cam Sành | Home Cam Canh |
| Tốc độ Fiber | 300 Mbps | 300 Mbps | 300 Mbps |
| MyTV | MyTV S2 (App) | MyTV S2 (App) | x |
| Mesh | x | 01 Mesh 6 | x |
| Camera | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) |
| 1 tháng | 220,000 | 235,000 | 195,000 |
| 3 tháng | 660,000 | 705,000 | 585,000 |
| 6 tháng | 1,320,000 | 1,410,000 | 1,170,000 |
| 13 tháng | 2,640,000 | 2,820,000 | 2,340,000 |
+ Gói Home Cam hỗ trợ lưu trữ Cloud 03 ngày
| Gói cước | Home Cam 1 | Home Cam 2 | Home Cam 3 |
| Tốc độ TN | 300 Mbps | 500ULM (*) | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||
| Camera + Cloud | 01 Camera Indoor + Cloud (3 ngày) | ||
| 1 tháng | 215,000 | 240,000 | 310,000 |
| 3 tháng | 645,000 | 720,000 | 930,000 |
| 6 tháng | 1,290,000 | 1,440,000 | 1,860,000 |
| 9 tháng | 1,935,000 | 2,160,000 | 2,790,000 |
| 13 tháng | 2,580,000 | 2,880,000 | 3,720,000 |
+ Trọn gói Home Cam Mesh
| Gói cước | Home Cam 1 (Mesh) | Home Cam 2 (Mesh) | Home Cam 2 (2 Mesh) | Home Cam 3 (Mesh) | Home Cam 3 (2 Mesh) |
| TốcđộTN | 300 Mbps | 500ULM (*) | 500ULM (*) | 1Gbps | 1Gbps |
| Dịch vụ bảo mật | Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe | ||||
| Mesh | 01 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 | 01 Mesh 6 | 02 Mesh 6 |
| Camera + Cloud | 01 Camera Indoor + Cloud (3 ngày) | ||||
| 1 tháng | 230,000 | 250,000 | 265,000 | 330,000 | 310,000 |
| 3 tháng | 690,000 | 750,000 | 795,000 | 990,000 | 930,000 |
| 6 tháng | 1,380,000 | 1,500,000 | 1,590,000 | 1,980,000 | 1,860,000 |
| 9 tháng | 2,070,000 | 2,250,000 | 2,385,000 | 2,970,000 | 2,790,000 |
| 13 tháng | 2,760,000 | 3,000,000 | 3,180,000 | 3,960,000 | 3,720,000 |
Tổng hợp bảng giá cáp quang VNPT tại phường Hóa Châu
Doanh nghiệp đang kinh doanh, làm việc tại phường Hóa Châu, Thừa Thiên Huế có nhu cầu đăng ký Internet cáp quang tốc độ cao? Hãy tham khảo danh sách bảng giá các gói cước Fiber ngay bên dưới.
+ Gói cước FiberS, FiberWiFi cho doanh nghiệp
| Gói cước | FiberS1 | FiberS2 | FiberS3 | FiberWifi1 | FiberWifi2 |
| Tốc độ TN | 500Mbps | 800Mbps | 1000Mbps | 500Mbps | 800Mbps |
| Tốc độ QT | 2Mbps | 6Mbps | 12Mbps | 2Mbps | 6Mbps |
| MESH | x | x | x | (2 mesh5 or 1 mesh6) | (2 mesh6) |
| 1 tháng | 418,000 | 660,000 | 814,000 | 473,000 | 748,000 |
| 3 tháng | 1,254,000 | 1,980,000 | 2,442,000 | 1,419,000 | 2,244,000 |
| 6 tháng | 2,508,000 | 3,960,000 | 4,884,000 | 2,838,000 | 4,488,000 |
| 13 tháng | 5,016,000 | 7,920,000 | 9,768,000 | 5,676,000 | 8,976,000 |
+ Gói cước FiberXtra tại Hóa Châu
| Gói cước | FiberIoT1 | FiberIoT2 | FiberXtra1 | FiberXtra2 | FiberXtra3 |
| TốcđộTN | 100Mbps | 200Mbps | 300Mbps | 400Mbps | 600Mbps |
| TốcđộQT | Không cam kết | ||||
| IP | IP động | IP động | IP động | 01 Wan tĩnh | 01 Wan tĩnh |
| 1 tháng | 180,000 | 220,000 | 286,000 | 550,000 | 1,760,000 |
| 3 tháng | 540,000 | 660,000 | 858,000 | 1,650,000 | 5,280,000 |
| 6 tháng | 1,080,000 | 1,320,000 | 1,716,000 | 3,300,000 | 10,560,000 |
| 13 tháng | 2,160,000 | 2,640,000 | 3,432,000 | 6,600,000 | 21,120,000 |
+ Giá gói cước Fiber Premium tại Hóa Châu
| Gói cước | FiberEco1 | FiberEco2 | FiberEco3 | FiberEco4 | Fiber4 |
| Tốc độ TN | 150Mbps | 250Mbps | 300Mbps | 400Mbps | 400Mbps |
| Tốc độ QT | 3Mbps | 4Mbps | 6Mbps | 8Mbps | 12Mbps |
| CS dự phòng | x | x | x | x | 20GB |
| IP | IP động | IP động | 01 Wan tĩnh | 01 Wan tĩnh | 01 Wan tĩnh |
| 1 tháng | 352,000 | 418,000 | 858,000 | 1,100,000 | 2,200,000 |
| 6 tháng | 2,112,000 | 2,508,000 | 5,148,000 | 6,600,000 | 13,200,000 |
| 13 tháng | 4,224,000 | 5,016,000 | 10,296,000 | 13,200,000 | 26,400,000 |
Liên hệ tư vấn, lắp đặt mạng VNPT phường Hóa Châu
Để đăng ký Internet VNPT tại phường Hóa Châu, Thừa Thiên Huế nhanh nhất. Quý khách hàng vui lòng liên hệ với nhân viên kinh doanh khu vực Thừa Thiên Huế theo hotline bên dưới.
- Số điện thoại kinh doanh VNPT phường Hóa Châu: 0836993338
- Tổng đài kỹ thuật bảo trì mạng VNPT tại Hóa Châu: 18001166 nhánh 1
- Hỗ trợ thanh toán cước VNPT: 0888000666
Ngoài khu vực Hóa Châu, VNPT Thừa Thiên Huế còn triển khai lắp đặt cáp quang tại các phường lân cận.
- Lắp mạng VNPT phường Dương Nỗ
- Lắp mạng VNPT phường An Cựu
- Lắp mạng VNPT Hương Trà
- Lắp mạng VNPT Phong Điền