Bạn đang có nhu cầu đăng ký Internet cho gia đình, phòng trọ, cửa hàng kinh doanh hoặc văn phòng công ty? Bạn muốn tìm hiểu thông tin về các gói cước Internet VNPT khuyến mãi 2026 tại Hải Phòng giá bao nhiêu? Qua bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho khách hàng bảng giá VNPT Hải Phòng đang cung cấp. Trong đó, 21 gói cước Internet – truyền hình MyTV cơ bản hoặc đặc sắc và camera VNPT cho cá nhân, hộ gia đình. Ngoài ra còn có 23 gói cước Internet cáp quang tốc độ cao, có IP tĩnh và băng thông quốc tế cho doanh nghiệp.
Bảng giá VNPT Hải Phòng gói cá nhân khuyến mãi 2026
Dịch vụ lắp mạng VNPT Hải Phòng được các cá nhân và tổ chức đặc biệt quan tâm. Giá cước Internet VNPT cung cấp cho khách hàng cá nhân dao động từ 190.000đ (các xã ngoại thành) đến hơn 300.000đ/tháng. Doanh nghiệp đăng ký Internet tại Hải Phòng có giá cước từ 473.000 đ đến vài chục triệu đồng mỗi tháng. Để khách hàng hiểu rõ hơn về chi phí các gói cước Internet VNPT khu vực Hải Phòng. Dưới đây là danh sách tổng hợp 44 gói cước VNPT cung cấp cho khách hàng khuyến mãi 2026.
Lưu ý.
- Bảng giá gói cước VNPT Hải Phòng có thể thay đổi tùy thời điểm.
- Liên hệ nhân viên kinh doanh VNPT tư vấn gói cước và hỗ trợ lắp đặt.
- Khách hàng sinh sống và làm việc tại các xã được hưởng chính sách giá ngoại thành.
- Nếu bạn sinh sống tại các phường của Hải Phòng, bạn sẽ được áp dụng giá nội thành.
Gói cước Internet VNPT Hải Phòng (Home)
Nếu bạn sinh sống và làm việc tại các xã “An Hưng, An Thái, An Quang, An Lão, Kiến Thụy, Kiến Minh…”, hãy tham khảo bảng giá gói cước Internet VNPT cung cấp theo chính sách giá ngoại thành. Đối với những khách hàng đang sống và làm việc tại các phường như “Thủy Nguyên, Hòa Bình, Bạch Đằng, Hồng Bàng, Hồng An, Ngô Quyền, Lê Chân, Hải An…”, hãy tham khảo bảng giá các gói cước Internet khu vực nội thành.
Bảng giá gói cước Internet VNPT “ngoại thành” Hải Phòng.
| Tên gói cước | Thành phần gói cước | GIÁ KHUYẾN MÃI (Giá có thể thay đổi tùy thời điểm) | |
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| Home 1 | Tốc độ 300 Mbps + GreenNet | 190,000 | 2,280,000 |
| Home 2 | Tốc độ 500 Mbps + GreenNet | 240,000 | 2,880,000 |
| Home 3 | Tốc độ 1 Gbps + GreenNet | 280,000 | 3,360,000 |
| Home 1 (mesh) | Tốc độ 300 Mbps + 01 mesh 6 + GreenNet | 220,000 | 2,640,000 |
| Home 2 (mesh) | Tốc độ 500 Mbps + 01 mesh 6 + GreenNet | 270,000 | 3,240,000 |
| Home 3 (mesh) | Tốc độ 1 Gbps + 01 mesh 6 + GreenNet | 310,000 | 3,720,000 |
Bảng giá gói cước Internet VNPT “nội thành” Hải Phòng
Khách hàng sinh sống ở khu vực các phường của Hải Phòng tham khảo bảng giá gói cước VNPT sau đây.
| Tên gói cước | Thành phần gói cước | GIÁ KHUYẾN MÃI NỘI THÀNH (Giá cước và tốc độ có thể thay đổi) | |
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| Home 1 | Tốc độ 300 Mbps + dịch vụ bảo mật (GreenNet hoặc Familysafe) | 235,000 | 2,820,000 |
| Home 2 | Tốc độ 500 Mbps + dịch vụ bảo mật (GreenNet hoặc Familysafe) | 280,000 | 3,360,000 |
| Home 3 | Tốc độ 1 Gbps + dịch vụ bảo mật (GreenNet hoặc Familysafe) | 320,000 | 3,840,000 |
| Home 1 (mesh) | Tốc độ 300 Mbps + 01 mesh 6+dịch vụ bảo mật (GreenNet hoặc Familysafe) | 265,000 | 3,180,000 |
| Home 2 (mesh) | Tốc độ 500 Mbps + 01 mesh 6+dịch vụ bảo mật (GreenNet hoặc Familysafe) | 310,000 | 3,720,000 |
| Home 3 (mesh) | Tốc độ 1 Gbps + 01 mesh 6+dịch vụ bảo mật (GreenNet hoặc Familysafe) | 350,000 | 4,200,000 |
Gói cước Combo (Internet VNPT và truyền hình MyTV) tại Hải Phòng
Ngoài Internet, nhu cầu xem tivi tại nhà được nhiều hộ gia đình đặc biệt quan tâm. Nếu bạn muốn tìm giải pháp vừa Internet tốc độ cao và vừa xem được tivi thông minh đa kênh ngay tại nhà. Việc lựa chọn gói cước Combo “HomeTV” của VNPT là sự lựa chọn tối ưu về chi phí và hiệu quả.
Ưu điểm của gói cước HomeTV
Khi đăng ký cùng lúc cả 2 dịch vụ Internet và truyền hình MyTV tại Hải Phòng với những ưu điểm.
- Internet sử dụng công nghệ hiện đại
- Miễn phí thiết bị modem Wi-Fi 6 và tài khoản MyTV.
- Truyền hình MyTV xem được 170 kênh tin tức, thời sự, thể thao trong nước và quốc tế.
- Giá trọn gói khuyến mãi chỉ từ 210.000đ (ngoại thành). Nội thành giá từ 255.000đ/tháng.
So sánh bảng giá VNPT “HomeTV” tại Hải Phòng.
Bảng giá cước HomeTV “khu vực ngoại thành Hải Phòng”.
Các gói cước HomeTV áp dụng khuyến mãi cho khu vực các xã của Hải Phòng.
+ Gói cước HomeTV cơ bản
| Tên gói cước | Thành phần gói cước | GIÁ KM GÓI HOMETV (CƠ BẢN) (Giá KM thay đổi tùy thời điểm) | |
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| HomeTV 1 | Tốc độ 300 Mbps+ MyTV APP (2 TV smart) + GreenNet | 210,000 | 2,520,000 |
| HomeTV 2 | Tốc độ 500 Mbps + MyTV APP (2 TV smart) + GreenNet | 260,000 | 3,120,000 |
| HomeTV 1 (mesh) | Tốc độ 300 Mbps + MyTV APP (2 TV Smart) + 01 wifi mesh 6 | 240,000 | 2,880,000 |
| HomeTV 2 (mesh) | Tốc độ 500 Mbps + MyTV APP (2 TV Smart) + 01 wifi mesh 6 | 290,000 | 3,480,000 |
| HomeTV 3 (mesh) | Tốc độ 1 Gbps + MyTV APP (02 TV Smart) + 01 wifi mesh 6 | 330,000 | 3,960,000 |
+ Gói cước HomeTV VIP (gói đặc sắc)
| Tên gói cước | Thành phần gói cước (Gói truyền hình đặc sắc) | Giá KM GÓI HOMETV VIP (Giá cước và tốc độ có thể thay đổi) | |
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| HomeTV VIP1 | Tốc độ 300 Mbps + MyTV VIP APP (2 TV smart) | 240,000 | 2,880,000 |
| HomeTV VIP2 | Tốc độ 500 Mbps+ MyTV VIP APP (2 TV smart) + GreenNet | 290,000 | 3,480,000 |
| HomeTV VIP1 (mesh) | Tốc độ 300 Mbps + MyTV VIP APP (2 TV smart) + 01 mesh 6 | 270,000 | 3,240,000 |
| HomeTV VIP2 (mesh) | Tốc độ 500 Mbps + MyTV VIP APP (2 TV smart) & 01 mesh 6 | 320,000 | 3,840,000 |
| HomeTV VIP3 (mesh) | Tốc độ 1 Gbps + MyTV VIP APP (02 TV Smart) + 01 mesh 6 | 360,000 | 4,320,000 |
Bảng giá gói cước HomeTV VIP “nội thành Hải Phòng”
+ Gói cước cơ bản
| Tên gói cước | Thành phần gói cước | Khu vực nội thành (các phường) | |
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| HomeTV 1 | Tốc độ 300 Mbps + MyTV APP (2 TV smart) + GreenNet | 255,000 | 3,060,000 |
| HomeTV 2 | Tốc độ 500 Mbps+ MyTV APP (2 TV smart) + GreenNet | 300,000 | 3,600,000 |
| HomeTV 1 (mesh) | Tốc độ 300 Mbps + MyTV APP (2 TV Smart) + 01 wifi mesh 6 + GreenNet | 285,000 | 3,420,000 |
| HomeTV 2 (mesh) | Tốc độ 500 Mbps + MyTV APP (2 TV Smart) + 01 wifi mesh 6 + GreenNet | 330,000 | 3,960,000 |
| HomeTV 3 (mesh) | Tốc độ 1 Gbps + MyTV APP (02 TV Smart) + 01 wifi mesh 6 + GreenNet | 370,000 | 4,440,000 |
+ Gói cước MyTV đặc sắc
| Tên gói cước | Thành phần gói cước (Gói truyền hình đặc sắc) | Khu vực nội thành (các phường) | |
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| HomeTV VIP1 | Tốc độ 300 Mbps + MyTV VIP APP (2 TV smart) + GreenNet hoặc Familysafe | 285,000 | 3,420,000 |
| HomeTV VIP2 | Tốc độ 500 Mbps + MyTV VIP APP (2 TV smart) + GreenNet hoặc Familysafe | 330,000 | 3,960,000 |
| HomeTV VIP1 (mesh) | Tốc độ 300 Mbps + MyTV VIP APP (2 TV smart) + 01 mesh 6 + GreenNet hoặc Familysafe | 315,000 | 3,780,000 |
| HomeTV VIP2 (mesh) | Tốc độ 500 Mbps + MyTV VIP APP (2 TV smart) + 01 mesh 6 + GreenNet hoặc Familysafe | 360,000 | 4,320,000 |
| HomeTV VIP3 (mesh) | Tốc độ 1 Gbps + MyTV VIP APP (02 TV Smart) + 01 mesh 6 + GreenNet hoặc Familysafe | 400,000 | 4,800,000 |
Bảng giá Internet và camera VNPT tại Hải Phòng
Để tăng cường an ninh cho nhà ở, cửa hàng tại Hải Phòng. Khách hàng cá nhân, hộ gia đình thường lựa chọn giải pháp lắp đặt camera VNPT trọn gói “Home Cam” với mức giá khuyến mãi hấp dẫn. Cập nhật bảng giá các gói cước Home Cam VNPT cung cấp cho khu vực ngoại thành và nội thành Hải Phòng.
Gói cước Home Cam tại các xã của Hải Phòng
| Tên gói cước | Thành phần gói cước | Ngoại thành (các xã ngoại thành) | |
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| Home cam 1 | Tốc độ 300 Mbps + 01 camera indoor Cloud 7 ngày + 01 wifi mesh 6 | 250,000 | 3,000,000 |
| Home cam 2 | Tốc độ 500 Mbps + 01 camera indoor Cloud 7 ngày + 01 wifi mesh 6 | 310,000 | 3,720,000 |
| Home cam 3 | Tốc độ 1 Gbps + 01 camera indoor Cloud 7 ngày+ 01 wifi mesh 6 | 350,000 | 4,200,000 |
Gói cước Home Cam tại các phường Hải Phòng
| Tên gói cước | Thành phần gói cước | Khu vực nội thành (các phường) | |
| Cước tháng | Gói 12 tháng tặng 1 | ||
| Home cam 1 | Tốc độ 300 Mbps + 01 camera indoor Cloud 7 ngày + 01 wifi mesh 6 | 290,000 | 3,480,000 |
| Home cam 2 | Tốc độ 500 Mbps + 01 camera indoor Cloud 7 ngày + 01 wifi mesh 6 | 350,000 | 4,200,000 |
| Home cam 3 | Tốc độ 1Gbps + 01 camera indoor Cloud 7 ngày + 01 wifi mesh 6 | 390,000 | 4,680,000 |
Bảng giá lắp mạng VNPT tại Hải Phòng gói doanh nghiệp 2026
Cập nhật bảng giá khuyến mãi 23 gói cước Fiber cho doanh nghiệp tại Hải Phòng. Ưu điểm của các gói cước Fiber VNPT cho công ty.
- Cáp quang tốc độ cao công nghệ XGS-PON
- Wi-Fi 6 thế hệ mới
- Băng thông quốc tế lớn
- Cung cấp miễn phí IP tĩnh (tùy gói cước)
Gói cước FiberXtra
04 gói cước FiberXtra với tốc độ từ 500 Mbps đến 2000 Mbps, miễn phí IP tĩnh.
| Tên gói cước | Tốc độ (Mbps) | IPV6 LAN | Gói cước hàng tháng (đã VAT) |
| FiberXtra3 | 500/24 | 01 subnet /56 Lan tĩnh | 1,760,000 |
| FiberXtra4 | 800/30 | 01 subnet /56 Lan tĩnh | 5,500,000 |
| FiberXtra5 | 1000/35 | 01 subnet /56 Lan tĩnh | 8,800,000 |
| FiberXtra6 | 2000/50 | 01 subnet /56 Lan tĩnh | 16,500,000 |
Gói cước Fiber Premium
Cập nhật thông tin khuyến mãi 10 gói cước Fiber Premium cho khách hàng doanh nghiệp tại Hải Phòng.
| Tên gói cước | Tốc độ(Mbps) | IPV4 WAN | Gói cước hàng tháng (đã VAT) |
| Fiber4 | 200/10 | 01 Wan tĩnh | 2,200,000 |
| FiberEco5 | 300/12 | 01 Wan tĩnh | 3,200,000 |
| Fiber5 | 300/18 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 5,500,000 |
| Fiber6 | 500/32 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 9,900,000 |
| FiberVip6 | 500/45 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 13,200,000 |
| Fiber7 | 800/55 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 17,600,000 |
| FiberVip7 | 800/65 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 22,000,000 |
| Fiber8 | 1000/80 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 27,500,000 |
| FiberVip8 | 1000/100 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 33,000,000 |
| FiberVip9 | 2000/200 | 01 Wan tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh | 60,500,000 |
Gói cước FiberS và FiberWiFi
Thông tin bảng giá 05 gói cước Fiber VNPT dành cho doanh nghiệp.
| Tên gói cước | Tốc độ trong nước (Mbps) | Thiết bị Wifi Mesh trong gói | Cước hàng tháng (đã VAT) |
| FiberS2 | 800/5 | Không | 660,000 |
| FiberS3 | 1000/12 | Không | 814,000 |
| FiberWifi1 | 400/2 | 02 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 01 | 473,000 |
| thiết Wifi Mesh 6 | |||
| FiberWifi2 | 800/5 | 03 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 02 | 748,000 |
| thiết Wifi Mesh 6 | |||
| FiberWifi3 | 1000/12 | 03 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 02 | 902,000 |
| thiết Wifi Mesh 6 |
Trên đây là thông tin danh sách 44 gói cước VNPT cho cá nhân và doanh nghiệp tại Hải Phòng. Khách hàng có nhu cầu lắp mạng VNPT khu vực này, hãy liên hệ số điện thoại kinh doanh 0836993338, phục vụ 24/7 miễn phí. Trường hợp khách hàng tại Hải Phòng cần sửa chữa, bảo trì mạng VNPT, hãy liên hệ tổng đài 18001166 nhánh 1 (miễn phí). Lựa chọn khu vực lắp đặt VNPT bên dưới để tìm hiểu thông tin khuyến mãi chi tiết.