Lắp đặt mạng VNPT Cẩm Lệ (Đà Nẵng): Giá khuyến mãi 2026

Internet phục vụ nhu cầu sử dụng cho công việc, học tập, kinh doanh trực tuyến hàng ngày của đa số khách hàng cá nhân và tổ chức tại Cẩm Lệ. Bạn đang tìm kiếm dịch vụ lắp đặt mạng VNPT Cẩm Lệ (quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng) cho gia đình, cửa hàng, văn phòng hay xưởng sản xuất? Bạn cần đường truyền Internet cáp quang tốc độ cao, băng thông ổn định, trang bị công nghệ Wi‑Fi 6 hiện đại với cước phí tiết kiệm tối đa? VNPT Đà Nẵng mang tới quý khách hàng chương trình khuyến mãi với trọn bộ 25+ gói cước đa dạng, đáp ứng hoàn hảo mọi nhu cầu sử dụng.

Bảng giá 25+ gói cước khi lắp đặt mạng VNPT Cẩm Lệ, Đà Nẵng

Năm 2026, dịch vụ lắp mạng VNPT Đà Nẵng triển khai vài chục gói cước Internet cáp quang đơn lẻ, gói tích hợp MyTV hoặc camera giám sát. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết 25+ gói cước mạng VNPT được thiết kế riêng cho từng nhóm nhu cầu sử dụng của khách hàng tại phường Cẩm Lệ (Đà Nẵng).

Lưu ý,

  • Giá cước Internet, truyền hình MyTV, camera VNPT tại Cẩm Lệ có thể thay đổi
  • Phí lắp đặt VNPT (phí hòa mạng) cho thuê bao mới là 300.000 đ.

Nhóm gói cước Internet VNPT đơn lẻ (gói Home – 9 gói)

Lắp đặt mạng VNPT Cẩm Lệ
Lắp đặt mạng VNPT Cẩm Lệ (TP. Đà Nẵng): Bảng giá khuyến mãi mới nhất năm 2026

Tại phường Cẩm Lệ, VNPT cung cấp gói cước Internet tốc độ từ 300 Mbps đến hơn 1 Gbps. Cáp quang VNPT (Gói Home) phù hợp cho cá nhân, học sinh, sinh viên và hộ gia đình sử dụng để truy cập Internet, học trực tuyến, xem phim 4K, chơi game online…

Bảng giá 06 gói cước Internet VNPT tại Cẩm Lệ.

Cập nhật bảng giá chi tiết 9 gói cước Internet VNPT đơn lẻ phục vụ nhu cầu sử dụng cá nhân tại Cẩm Lệ.

Gói cước Home (không Mesh)

Gói cước Home 1 Home 2 Home 3
(Không Mesh) (Không Mesh) (Không Mesh)
Thành phần gói cước
Tốc độ Fiber VNN 300 Mbps 500ULM (*) 1Gbps
Dịch vụ bảo mật Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe
Thiết bị Mesh X X X
Giá các gói cước (VNĐ – có VAT) 
Hàng tháng                      190,000                 235,000                  290,000
Gói 3 tháng                      570,000                 705,000                  870,000
Gói 6 tháng                   1,140,000               1,410,000               1,740,000
Gói 9 tháng                   1,710,000               2,115,000               2,610,000
Gói 12/13 tháng                   2,280,000               2,820,000               3,480,000

Gói cước Home (có Mesh)

Gói cước Home 1
(Mesh)
Home 1
(2 Mesh)
Home 2
(Mesh)
Home 2
(2 Mesh)
Home 3
(Mesh)
Home 3
(2 Mesh)
Thành phần gói cước
Tốc độ Fiber VNN 300 Mbps 300 Mbps 500ULM (*) 500ULM (*) 1Gbps 1Gbps
Dịch vụ bảo mật Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe
Thiết bị Mesh 1
Mesh 6
2
Mesh 6
1
Mesh 6
2
Mesh 6
1
Mesh 6
2
Mesh 6
Giá các gói cước (VNĐ – có VAT)       
Hàng tháng 215,000 220,000 240,000 245,000 310,000 335,000
Gói 3 tháng           645,000           660,000         720,000             735,000           930,000      1,005,000
Gói 6 tháng         1,290,000        1,320,000      1,440,000          1,470,000         1,860,000      2,010,000
Gói 9 tháng         1,935,000        1,980,000      2,160,000          2,205,000         2,790,000      3,015,000
Gói 12/13 tháng         2,580,000        2,640,000      2,880,000          2,940,000         3,720,000      4,020,000

Nhóm gói cước HomeTV tại Cẩm Lệ (11 gói cước)

Lắp mạng VNPT tại Cẩm Lệ
Lắp mạng VNPT tại Cẩm Lệ (Đà Nẵng): Giải pháp truyền hình MyTV trọn gói tiết kiệm tối đa

Gói cước HomeTV phù hợp cho hộ gia đình sinh sống tại phường Cẩm Lệ, Đà Nẵng có nhu cầu xem thêm dịch vụ truyền hình MyTV. Cập nhật danh sách chi tiết 11 gói cước HomeTV, HomeTV VIP có Wi‑Fi Mesh và không có Wi‑Fi Mesh.

+ Gói cước HomeTV (không Mesh)

Gói cước HomeTV 1 HomeTV 2 HomeTV 3
(Không Mesh) (Không Mesh) (Không Mesh)
Thành phần gói cước
Tốc độ Fiber VNN 300 Mbps 500ULM (*) 1Gbps
Dịch vụ bảo mật Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe
Thiết bị Mesh X X X
Truyền hình MyTV  Truyền hình MyTV (App)
(Khách hàng lựa chọn: Gói MyTV Flexi2/MyTV Film/MyTV Film+)
(Sau đó Khách hàng có thể tự chuyển đổi trên EPG về MyTv Flex1)
Giá các gói cước (VNĐ – có VAT) 
Hàng tháng               215,000                  240,000                  310,000
Gói 3 tháng               645,000                  720,000                  930,000
Gói 6 tháng            1,290,000               1,440,000                1,860,000
Gói 9 tháng            1,935,000               2,160,000                2,790,000
Gói 12/13 tháng            2,580,000               2,880,000                3,720,000

+ Giá 5 gói cước HomeTV (có mesh) tại Cẩm Lệ

Gói cước HomeTV 1 HomeTV 2 HomeTV 2 HomeTV 3 HomeTV 3
(Mesh) (Mesh) (2 Mesh) (Mesh) (2 Mesh)
Thành phần gói cước
Tốc độ Fiber VNN 300 Mbps 500ULM (*) 500ULM (*) 1Gbps 1Gbps
Dịch vụ bảo mật Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe
Thiết bị Mesh 01 Mesh 6 01 Mesh 6 02 Mesh 6 01 Mesh 6 02 Mesh 6
Truyền hình MyTV  Truyền hình MyTV (App)
(Khách hàng lựa chọn: Gói MyTV Flexi2/MyTV Film/MyTV Film+)
(Sau đó Khách hàng có thể tự chuyển đổi trên EPG về MyTv Flex1)
Giá các gói cước (VNĐ – có VAT) 
Hàng tháng             230,000               250,000           265,000           330,000           355,000
Gói 3 tháng             690,000               750,000           795,000           990,000         1,065,000
Gói 6 tháng           1,380,000            1,500,000         1,590,000        1,980,000         2,130,000
Gói 9 tháng           2,070,000            2,250,000         2,385,000        2,970,000         3,195,000
Gói 12/13 tháng           2,760,000            3,000,000         3,180,000        3,960,000         4,260,000

+ Combo HomeTV VIP (3 gói cước)

Gói cước HomeTV VIP1 HomeTV VIP1  HomeTV VIP3
(Không Mesh) (Mesh) (Mesh)
Thành phần gói cước
Tốc độ Fiber VNN 300 Mbps 300 Mbps 500ULM (*)
Dịch vụ bảo mật Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe
Thiết bị Mesh X 01 Mesh 6
Truyền hình MyTV  Truyền hình MyTV (MyTV VIP – App)
Giá các gói cước (VNĐ – có VAT) 
Hàng tháng 240,000 270,000 360,000
Gói 3 tháng 720,000 810,000 1,080,000
Gói 6 tháng 1,440,000 1,620,000 2,160,000
Gói 12/13 tháng 2,880,000 3,240,000 4,320,000

Danh sách các kênh MyTV tiêu biểu

  • Chùm kênh VTV (13 kênh)
  • Chùm kênh VTVCab (20 kênh)
  • Chùm kênh SCTV (21 kênh)
  • Chùm kênh SPOTV (2 kênh)
  • Các kênh quốc tế (38 kênh)
  • Kênh Quốc tế của đối tác Thảo Lê
  • Kênh Quốc tế của đối tác Msky
  • Chùm kênh HTV (15 kênh)

Ngoài ra, còn nhiều kênh truyền hình giải trí khác có trên truyền hình MyTV của VNPT.

Nhóm gói cước Home Cam VNPT tại Cẩm Lệ (11 gói cước)

Lắp mạng VNPT Cẩm Lệ
Lắp mạng VNPT Cẩm Lệ (Đà Nẵng): Bảng giá Home Cam trọn gói từ 250.000 đ/tháng

Phù hợp với nhu cầu sử dụng cả hai dịch vụ cùng lúc, đáp ứng khả năng quan sát, đảm bảo an ninh 24/7.

Gói cước Home Cam giá rẻ.

Chính sách gói cước Home  Home  Home 
Cam Canh Cam Mật Cam Sành
Dịch vụ FiberVNN 300 Mbps 300 Mbps 300 Mbps
Dịch vụ MyTV x MyTV S1 (App) hoặc MyTV S2 (App)
Thiết bị Mesh x x 01 Mesh 6 
Thiết bị camera 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày)  
Giá gói cước (VNĐ – có VAT)      
Giá cước hàng tháng                       195,000                    220,000                              235,000
Giá cước 3 tháng                       585,000                    660,000                              705,000
Giá cước 6 tháng                    1,170,000                 1,320,000                           1,410,000
Giá cước 12/13 tháng                    2,340,000                 2,640,000                           2,820,000

Thành phần gói cước.

Gói cước Thành phần sau khi rã gói
Home Cam Mật  Thành phần Internet: Home 1
 Thành phần Camera: Camera Indoor Cloud 7 ngày
 Thành phần MyTV: MyTV S1 hoặc MyTV S2 (theo thành phần MyTV gói cước đang sử dụng trước đó)
Home Cam Sành  Thành phần Internet: Home 1
 Thành phần Mesh : Mesh 6 addon
 Thành phần Camera: Camera Indoor Cloud 7 ngày
 Thành phần MyTV: MyTV S1 hoặc MyTV S2 (theo thành phần MyTV gói cước đang sử dụng trước đó)
Home Cam Canh  Thành phần Internet: Home 1 (tocdo_id=56307)
 Thành phần Camera: Camera Indoor Cloud 3 ngày (Giá 30.000đ/tháng – đã bao gồm VAT)

Giá gói cước Home Cam 1, 2, 3 (không Mesh)

Gói cước Home Cam 1 Home Cam 2 Home Cam 3
Thành phần gói cước
Tốc độ Fiber VNN 300 Mbps 500ULM (*) 1Gbps
Dịch vụ bảo mật Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe
Thiết bị Mesh x x x
Thiết bị Camera + Cloud 01 Camera Indoor + Cloud (3 ngày)
Truyền hình MyTV  x x x
Giá các gói cước (VNĐ – có VAT)       
Hàng tháng               215,000               240,000               310,000
Gói 3 tháng               645,000               720,000               930,000
Gói 6 tháng            1,290,000            1,440,000             1,860,000
Gói 9 tháng            1,935,000            2,160,000             2,790,000
Gói 12/13 tháng            2,580,000            2,880,000             3,720,000

Gói cước Home Cam 1, 2, 3 (có mesh)

Gói cước Home Cam 1 (Mesh) Home Cam 2 (Mesh) Home Cam 2
(2 Mesh)
Home Cam 3 (Mesh) Home Cam 3
(2 Mesh)
Thành phần gói cước
Tốc độ Fiber VNN 300 Mbps 500ULM (*) 500ULM (*) 1Gbps 1Gbps
Dịch vụ bảo mật Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe
Thiết bị Mesh 01 Mesh 6 01 Mesh 6 02 Mesh 6 01 Mesh 6 02 Mesh 6
Thiết bị Camera + Cloud 01 Camera Indoor + Cloud (3 ngày)
Truyền hình MyTV  x x x x x
Giá các gói cước (VNĐ – có VAT)     
Hàng tháng 230,000 250,000 265,000 330,000 355,000
Gói 3 tháng        690,000          750,000           795,000          990,000          1,065,000
Gói 6 tháng     1,380,000        1,500,000        1,590,000        1,980,000          2,130,000
Gói 9 tháng     2,070,000        2,250,000        2,385,000        2,970,000          3,195,000
Gói 12/13 tháng     2,760,000        3,000,000        3,180,000        3,960,000          4,260,000

Nhóm gói cước Home đa dịch vụ tại Cẩm Lệ

GÓI CƯỚC  HOME SÀNH 2  HOME ĐỈNH
Giá gói 1 tháng (VNĐ – có VAT)                                                          249,000                                                                         369,000
Giá gói 3 tháng (VNĐ – có VAT)                                                          747,000                                                                       1,107,000
Giá gói 6 tháng (VNĐ – có VAT)                                                        1,494,000                                                                       2,214,000
Giá gói 12/13 tháng (VNĐ – có VAT)                                                        2,988,000                                                                       4,428,000
FiberVNN 300 Mbps 500 Mbps
Mesh X X
Truyền hình MyTV (App) X Truyền hình MyTV (App)
(Khách hàng lựa chọn: Gói MyTV Flexi2/MyTV Film/MyTV Film+)
(Sau đó Khách hàng có thể tự chuyển đổi trên EPG về MyTv Flex1)
Thoại nhóm Thoại nội nhóm giữa các thuê bao di động thành viên
Ưu đãi cho chủ nhóm    
Dữ liệu di động của chủ nhóm 3GB/ngày 2 GB/ ngày
Thoại nội mạng của chủ nhóm 1500 phút 1.000 phút
Thoại ngoại mạng chủ nhóm 89 phút 50 phút
Số lượng thành viên (bao gồm cả chủ nhóm) Tối đa 6 thành viên Tối đa 4 thành viên

Bảng giá gói cước cáp quang VNPT cho doanh nghiệp tại Cẩm Lệ

Lắp mạng VNPT phường Cẩm Lệ
Lắp mạng VNPT phường Cẩm Lệ (Đà Nẵng): Giải pháp Internet tốc độ cao cho doanh nghiệp năm 2026

Danh sách bảng giá gói cước VNPT cho doanh nghiệp tại Cẩm Lệ, Đà Nẵng khuyến mãi năm 2026.

Gói cước FiberS, FiberWiFi của VNPT

Tên gói cước Tốc độ trong nước (Mbps) Thiết bị Wifi Mesh trong gói Cước hàng tháng (đã VAT)
FiberS2 800/5 Không    660,000
FiberS3 1000/12 Không    814,000
FiberWifi1 400/2 02 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 01    473,000
thiết Wifi Mesh 6
FiberWifi2 800/5 03 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 02    748,000
thiết Wifi Mesh 6
FiberWifi3 1000/12 03 thiết bị Wifi Mesh 5 hoặc 02    902,000
thiết Wifi Mesh 6

Gói cước FiberXtra của VNPT

Tên gói cước Tốc độ (Mbps) IPV6 LAN Gói cước hàng tháng (đã VAT)
FiberXtra3 500/24 01 subnet /56 Lan tĩnh        1,760,000
FiberXtra4 800/30 01 subnet /56 Lan tĩnh        5,500,000
FiberXtra5 1000/35 01 subnet /56 Lan tĩnh        8,800,000
FiberXtra6 2000/50 01 subnet /56 Lan tĩnh      16,500,000

Giá gói cước Fiber Premium tại Cẩm Lệ

Tên gói cước Tốc độ(Mbps) IPV4 WAN Gói cước hàng tháng (đã VAT)
Fiber4 200/10 01 Wan tĩnh      2,200,000
FiberEco5 300/12 01 Wan tĩnh      3,200,000
Fiber5 300/18 01 Wan Tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh      5,500,000
Fiber6 500/32 01 Wan Tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh      9,900,000
FiberVip6 500/45 01 Wan Tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh    13,200,000
Fiber7 800/55 01 Wan Tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh    17,600,000
FiberVip7 800/65 01 Wan Tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh    22,000,000
Fiber8 1000/80 01 Wan Tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh    27,500,000
FiberVip8 1000/100 01 Wan Tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh    33,000,000
FiberVip9 2000/200 01 Wan Tĩnh +01 Block 08 Lan Tĩnh    60,500,000

Liên hệ lắp đặt mạng VNPT tại Cẩm Lệ, Đà Nẵng

Khách hàng đăng ký Internet VNPT tại phường Cẩm Lệ, Đà Nẵng, hãy liên hệ với nhân viên kinh doanh qua thông tin bên dưới.

  • Số điện thoại tư vấn, lắp đặt VNPT tại Cẩm Lệ: 0836993338 (24/7)
  • Tổng đài VNPT, hỗ trợ bảo trì, sửa mạng 24/7: 18001166 nhánh 1

Ngoài khu vực Cẩm Lệ, VNPT Đà Nẵng cung cấp giải pháp Internet tốc độ cao tại các xã, phường lân cận.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Zalo
Gọi